VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "ứng dụng" (1)

Vietnamese ứng dụng
button1
English Napply, application
Example
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
This knowledge can be applied to real life.
My Vocabulary

Related Word Results "ứng dụng" (1)

Vietnamese ứng dụng thanh toán
button1
English Npayment application
Example
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
My Vocabulary

Phrase Results "ứng dụng" (4)

Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
This knowledge can be applied to real life.
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y